越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cảnh cáo” (1)
cảnh cáo

英语
动warn
Trường đã cảnh cáo cậu ấy.
The school him.
相关词“cảnh cáo” (1)
án cảnh cáo
英语
短语warning (decision/penalty)
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
短语“cảnh cáo” (3)
Trường đã cảnh cáo cậu ấy.
The school him.
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
